好きな単語を入力!

"octogenarian" in Vietnamese

người ở độ tuổi tám mươi

Definition

Chỉ người có độ tuổi từ 80 đến 89 tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản báo chí, y tế hoặc chính thức, ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

My grandmother is an octogenarian.

Bà ngoại tôi là một **người ở độ tuổi tám mươi**.

The octogenarian walked slowly down the street.

**Người ở độ tuổi tám mươi** đi bộ chậm rãi trên phố.

He became an octogenarian last year.

Năm ngoái, ông ấy đã trở thành một **người ở độ tuổi tám mươi**.

Despite being an octogenarian, she travels the world alone.

Mặc dù là một **người ở độ tuổi tám mươi**, bà ấy vẫn đi du lịch vòng quanh thế giới một mình.

The community celebrated the local octogenarian's birthday with a big party.

Cộng đồng đã tổ chức tiệc sinh nhật lớn cho **người ở độ tuổi tám mươi** ở địa phương.

Many octogenarians stay active and volunteer in their communities.

Nhiều **người ở độ tuổi tám mươi** vẫn năng động và tham gia tình nguyện ở cộng đồng.