好きな単語を入力!

"oceanography" in Vietnamese

hải dương học

Definition

Ngành khoa học nghiên cứu về đại dương, bao gồm các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học và địa chất của biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chính thức, dùng trong giáo dục, nghiên cứu, môi trường như 'nghiên cứu hải dương học', 'khóa học hải dương học', không dùng cho hoạt động giải trí hay thể thao biển.

Examples

Oceanography is an important science.

**Hải dương học** là một ngành khoa học quan trọng.

She wants to study oceanography at university.

Cô ấy muốn học **hải dương học** ở đại học.

My brother is interested in oceanography.

Anh tôi quan tâm đến **hải dương học**.

After taking a class in oceanography, I started paying more attention to news about the oceans.

Sau khi học một lớp **hải dương học**, tôi bắt đầu chú ý hơn đến tin tức về biển.

If you love the sea and science, oceanography might be the perfect field for you.

Nếu bạn yêu biển và khoa học, **hải dương học** có thể là lĩnh vực hoàn hảo cho bạn.

Thanks to advances in oceanography, we know much more about climate change and its impact on the seas.

Nhờ những tiến bộ trong **hải dương học**, chúng ta hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu và tác động của nó lên biển.