好きな単語を入力!

"obstinate as a mule" in Vietnamese

bướng bỉnh như con lừa

Definition

Diễn tả người rất cứng đầu, không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động dù có bị thuyết phục thế nào. So sánh như con lừa nổi tiếng bướng bỉnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này không trang trọng, có ý chê bai nhẹ. Thường nói về trẻ em, người thân hoặc đồng nghiệp khi họ rất khó thỏa hiệp. Tránh dùng trong văn viết chính thức.

Examples

Tom is obstinate as a mule when he doesn't get his way.

Tom trở nên **bướng bỉnh như con lừa** mỗi khi không được theo ý mình.

Even as a child, she was obstinate as a mule.

Ngay từ nhỏ, cô ấy đã **bướng bỉnh như con lừa**.

My brother can be obstinate as a mule about doing chores.

Em trai tôi rất **bướng bỉnh như con lừa** khi nhắc đến việc nhà.

Trust me, arguing with her is useless—she's obstinate as a mule.

Tin tôi đi, cãi lại cô ấy vô ích—cô ấy **bướng bỉnh như con lừa**.

Dad’s obstinate as a mule when it comes to fixing things himself.

Bố tôi **bướng bỉnh như con lừa** mỗi khi muốn tự sửa chữa đồ đạc.

You try convincing him to come—he’s obstinate as a mule about these things.

Bạn thử thuyết phục anh ấy đi—với mấy chuyện này anh ấy **bướng bỉnh như con lừa**.