"null" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc không có giá trị, trống rỗng hoặc không hợp lệ. Thường dùng trong công nghệ, toán học để chỉ sự không tồn tại của giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Null' mang tính kỹ thuật, không dùng trong đời sống hàng ngày. Gặp nhiều khi lập trình, toán học; khác với 'zero' là 'null' chỉ không tồn tại giá trị.
Examples
The answer was null, not zero.
Câu trả lời là **null**, không phải là số không.
This field cannot be null.
Trường này không được phép **null**.
The database returned a null value.
Cơ sở dữ liệu trả về giá trị **null**.
If the result is null, try restarting the program.
Nếu kết quả là **null**, hãy thử khởi động lại chương trình.
They made the contract null and void.
Họ đã tuyên bố hợp đồng này **null** và không còn hiệu lực.
Sometimes a search returns null because no data exists.
Đôi khi tìm kiếm trả về **null** vì không có dữ liệu.