好きな単語を入力!

"now and then" in Vietnamese

thỉnh thoảngđôi khi

Definition

Cụm từ này dùng để nói về hành động xảy ra không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng hoặc đôi khi mới xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'thỉnh thoảng' và 'đôi khi' dùng nhiều trong văn nói, không trang trọng. Có thể đặt đầu hoặc cuối câu.

Examples

I visit my grandparents now and then.

Tôi **thỉnh thoảng** đến thăm ông bà.

She eats chocolate now and then.

Cô ấy **thỉnh thoảng** ăn sô-cô-la.

We go to the movies now and then.

Chúng tôi **thỉnh thoảng** đi xem phim.

Now and then, he likes to take a break from work and travel.

**Thỉnh thoảng**, anh ấy thích nghỉ làm để đi du lịch.

You should call your old friends now and then just to check in.

Bạn nên gọi cho bạn cũ **thỉnh thoảng** để hỏi thăm.

Mistakes happen now and then, so don't worry too much.

Sai lầm **thỉnh thoảng** vẫn xảy ra, nên đừng lo quá.