好きな単語を入力!

"notification" in Vietnamese

thông báo

Definition

Thông báo là tin nhắn hoặc cảnh báo cho bạn biết về điều gì đó mới hoặc quan trọng, thường xuất hiện trên điện thoại, máy tính hoặc trong các tài liệu chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thông báo từ ứng dụng, email, mạng xã hội hoặc thông báo chính thức. Các cụm như 'nhận thông báo', 'thông báo đẩy' phổ biến trong công nghệ.

Examples

I got a notification on my phone.

Tôi đã nhận được một **thông báo** trên điện thoại của mình.

The app sends a notification when you have a new message.

Ứng dụng gửi **thông báo** khi bạn có tin nhắn mới.

You must respond to this official notification.

Bạn phải phản hồi **thông báo** chính thức này.

Did you see the notification about the meeting change?

Bạn đã thấy **thông báo** về việc thay đổi cuộc họp chưa?

Sometimes I ignore those app notifications when I'm busy.

Đôi khi tôi lờ đi những **thông báo** từ ứng dụng khi bận.

My phone lights up every time I get a notification from social media.

Điện thoại của tôi sáng lên mỗi khi tôi nhận được **thông báo** từ mạng xã hội.