好きな単語を入力!

"nonspecific" in Vietnamese

không đặc hiệukhông cụ thể

Definition

Không xác định rõ hoặc không thuộc về một nhóm, người hay vật cụ thể nào. Thường dùng để chỉ điều gì đó chung chung, không rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực y tế, khoa học, kỹ thuật để tả triệu chứng, kết quả không rõ nguyên nhân cụ thể. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The patient had nonspecific symptoms like tiredness and headache.

Bệnh nhân có các triệu chứng **không đặc hiệu** như mệt mỏi và đau đầu.

We received a nonspecific answer to our question.

Chúng tôi nhận được một câu trả lời **không cụ thể** cho câu hỏi của mình.

The test result was nonspecific and needed more investigation.

Kết quả xét nghiệm **không đặc hiệu** nên cần kiểm tra thêm.

He gave a nonspecific reply, so I'm not sure what he really meant.

Anh ấy trả lời **không cụ thể**, nên tôi không chắc anh ấy thực sự muốn nói gì.

Doctors sometimes see nonspecific signs before they can make a real diagnosis.

Bác sĩ đôi khi thấy những dấu hiệu **không đặc hiệu** trước khi chẩn đoán chính xác.

Their instructions were nonspecific, so I just did my best.

Họ hướng dẫn **không cụ thể** nên tôi chỉ làm hết sức.