好きな単語を入力!

"nonnegotiable" in Vietnamese

không thể thương lượngkhông thay đổi

Definition

Một điều gì đó không thể thương lượng nghĩa là không thể thay đổi, thảo luận hoặc nhượng bộ; phải chấp nhận như nó vốn có.

Usage Notes (Vietnamese)

'nonnegotiable' thường dùng cho luật lệ, chính sách, giá cả hoặc giới hạn cứng; tránh dùng cho yêu cầu nhỏ vì đây là từ ngữ mạnh.

Examples

The rules are nonnegotiable.

Các quy định này là **không thể thương lượng**.

Her decision is nonnegotiable.

Quyết định của cô ấy là **không thể thương lượng**.

Wearing a helmet is nonnegotiable for safety.

Đội mũ bảo hiểm là **không thể thương lượng** cho sự an toàn.

My weekends are nonnegotiable—that's my time to relax.

Cuối tuần của tôi là **không thể thương lượng**—đó là thời gian tôi thư giãn.

Payment is due today, and that's nonnegotiable.

Thanh toán phải hoàn thành hôm nay, điều này **không thể thương lượng**.

Some company values are absolutely nonnegotiable.

Một số giá trị của công ty là hoàn toàn **không thể thương lượng**.