"nomadic" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người hoặc nhóm người thường xuyên di chuyển chứ không sống cố định một nơi, thường để kiếm thức ăn hoặc công việc. Cũng có thể chỉ lối sống hay thay đổi nơi ở.
Usage Notes (Vietnamese)
'du mục' thường dùng cho các bộ tộc xưa, còn 'lối sống nomadic', 'digital nomad' nói về cách sống hay thay đổi nơi làm việc, đặc biệt của người làm tự do. Không dùng cho việc chuyển chỗ ở thông thường.
Examples
Many ancient tribes lived a nomadic life.
Nhiều bộ tộc cổ đại từng sống cuộc sống **du mục**.
Camels are important for nomadic people.
Lạc đà rất quan trọng với những người **du mục**.
She enjoys her nomadic lifestyle, always moving to new cities.
Cô ấy thích lối sống **nomadic** của mình, luôn chuyển đến các thành phố mới.
These days, a lot of freelancers lead a nomadic existence, working from anywhere.
Ngày nay, nhiều freelancer có cuộc sống **nomadic**, làm việc ở bất cứ nơi đâu.
"Digital nomadic" is a term for those who travel and work remotely.
“Digital **nomadic**” là thuật ngữ chỉ những người vừa du lịch vừa làm việc từ xa.
After years of being nomadic, he finally decided to settle down.
Sau nhiều năm sống **nomadic**, anh ấy quyết định ổn định lại.