好きな単語を入力!

"noisier" in Vietnamese

ồn hơn

Definition

Hình thức so sánh của 'ồn'; dùng khi một vật gì đó gây nhiều tiếng ồn hơn vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'hơn' hoặc so sánh hai đối tượng: 'Phòng này ồn hơn phòng kia.' Sử dụng được trong mọi hoàn cảnh.

Examples

This classroom is noisier than the other one.

Phòng học này **ồn hơn** phòng kia.

The new machine is noisier.

Máy mới **ồn hơn**.

My little brother gets noisier when he is excited.

Em trai tôi trở nên **ồn hơn** khi nó phấn khích.

It's always noisier in the cafeteria during lunchtime.

Lúc ăn trưa, trong căn tin luôn **ồn hơn**.

After the renovation, the apartment became much noisier.

Sau khi sửa chữa, căn hộ đã trở nên **ồn hơn** nhiều.

If the party gets any noisier, the neighbors will complain.

Nếu bữa tiệc còn **ồn hơn** nữa thì hàng xóm sẽ phàn nàn.