好きな単語を入力!

"no two ways about it" in Vietnamese

không còn gì phải bàn cãichắc chắn như vậy

Definition

Khi một điều gì đó hoàn toàn đúng, không có chút nghi ngờ hay ý kiến khác nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh và kết thúc ý kiến. Thường đi sau nhận định rõ ràng: 'Anh ta là người giỏi nhất, không còn gì phải bàn cãi.' Không dùng trong câu hỏi.

Examples

There's no two ways about it—you need to apologize.

**Không còn gì phải bàn cãi**—bạn cần phải xin lỗi.

He's the best player, no two ways about it.

Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất, **không còn gì phải bàn cãi**.

She was right, no two ways about it.

Cô ấy đã đúng, **không còn gì phải bàn cãi**.

It was a tough decision, but no two ways about it, we did what was best.

Đó là một quyết định khó khăn, nhưng **không còn gì phải bàn cãi**, chúng ta đã làm điều tốt nhất.

You were late again—no two ways about it.

Bạn lại đến trễ lần nữa—**không còn gì phải bàn cãi**.

Everyone was exhausted at the end of the trip, no two ways about it.

Cuối chuyến đi ai cũng mệt lử, **không còn gì phải bàn cãi**.