好きな単語を入力!

"no end of" in Vietnamese

vô sốrất nhiều

Definition

Dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ rất lớn của một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách diễn đạt thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Anh, dùng trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được.

Examples

There are no end of books to read in the library.

Có **vô số** sách để đọc trong thư viện.

She has no end of energy, even after a long day.

Cô ấy có **rất nhiều** năng lượng, kể cả sau một ngày dài.

We had no end of fun at the party last night.

Chúng tôi đã có **vô số** niềm vui ở bữa tiệc tối qua.

You’ll find no end of advice online, but not all of it is helpful.

Bạn sẽ thấy **rất nhiều** lời khuyên trên mạng, nhưng không phải cái nào cũng hữu ích.

We ran into no end of problems with the new software.

Chúng tôi gặp **rất nhiều** vấn đề với phần mềm mới.

He made no end of excuses for being late.

Anh ấy đưa ra **rất nhiều** lý do cho việc đến muộn.