"nitro" in Vietnamese
Definition
'Nitro' thường chỉ nitơ oxit (dùng tăng sức mạnh động cơ xe), hoặc nhóm nitro (NO₂) trong hóa học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nitro' hay xuất hiện trong bối cảnh đua xe, trò chơi điện tử; mang tính không trang trọng. Trong hóa học, dùng đầy đủ là 'nhóm nitro'; y học dùng 'nitrous' hoặc 'nitrous oxide'.
Examples
Racing cars often use nitro to go faster.
Xe đua thường dùng **nitro** để đi nhanh hơn.
He added nitro to the engine for extra power.
Anh ấy bổ sung **nitro** vào động cơ để tăng sức mạnh.
Some chemistry classes teach about the nitro group.
Một số lớp hóa học dạy về nhóm **nitro**.
My favorite video game lets you hit the nitro for a crazy speed boost.
Trò chơi yêu thích của tôi cho phép bạn nhấn **nitro** để tăng tốc cực mạnh.
You can really feel the difference when the car’s nitro kicks in.
Bạn sẽ cảm nhận rõ sự khác biệt khi **nitro** của xe hoạt động.
That movie had cars flying everywhere on nitro—so over the top!
Bộ phim đó xe chạy bằng **nitro** bay khắp nơi—quá sức tưởng tượng!