好きな単語を入力!

"ninepence" in Vietnamese

đồng chín penny (tiền xu cổ của Anh)

Definition

Đây là một đồng tiền xu hoặc số tiền bằng chín penny cũ của Anh, từng được sử dụng ở Vương quốc Anh trước năm 1971.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này hiện nay không còn dùng; chỉ xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử hoặc phim cổ.

Examples

The bread cost ninepence.

Ổ bánh mì giá **chín penny**.

He found a ninepence on the street.

Anh ấy nhặt được một đồng **chín penny** trên đường.

A ninepence was a small amount of money.

**Chín penny** chỉ là một khoản tiền nhỏ.

Back then, a cup of tea only cost ninepence.

Ngày xưa, một tách trà chỉ có giá **chín penny**.

You don't see a ninepence anymore; they're all gone since decimalisation.

Bây giờ không thấy **chín penny** nữa; chúng đã biến mất sau khi đổi tiền.

Grandpa used to tell stories about what he bought for just ninepence as a boy.

Ông hay kể chuyện hồi nhỏ chỉ cần **chín penny** là mua được nhiều thứ.