好きな単語を入力!

"neutralization" in Vietnamese

trung hòa

Definition

Quá trình làm cho một chất trở nên trung hòa, thường xảy ra khi axit phản ứng với bazơ hoặc khi loại bỏ/tạo cân bằng tác động của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, hóa học ('chemical neutralization', 'neutralization reaction'). Hiếm gặp trong văn nói hàng ngày.

Examples

Neutralization occurs when an acid reacts with a base.

**Trung hòa** xảy ra khi một axit phản ứng với một bazơ.

The neutralization of toxins is important for the body's health.

**Trung hòa** độc tố rất quan trọng đối với sức khỏe cơ thể.

Salt and water are products of neutralization.

Muối và nước là sản phẩm của **trung hòa**.

Scientists study neutralization to develop new medicines.

Các nhà khoa học nghiên cứu **trung hòa** để phát triển thuốc mới.

Good buffers help keep solutions resistant to neutralization.

Bộ đệm tốt giúp dung dịch chống lại quá trình **trung hòa**.

The neutralization of harmful effects is key in many treatments.

**Trung hòa** tác động có hại là yếu tố then chốt trong nhiều phương pháp điều trị.