好きな単語を入力!

"neurological" in Vietnamese

thần kinh

Definition

Liên quan đến hệ thần kinh, bao gồm não, tủy sống và các dây thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học hoặc khoa học; thường gặp trong cụm như 'neurological disorder', 'neurological exam'. Đây là tính từ, không dùng như danh từ.

Examples

He has a neurological disorder that affects his movement.

Anh ấy mắc một rối loạn **thần kinh** ảnh hưởng đến vận động.

Doctors did a neurological exam to check her brain function.

Các bác sĩ đã thực hiện kiểm tra **thần kinh** để kiểm tra chức năng não của cô ấy.

Some headaches are caused by neurological problems.

Một số cơn đau đầu là do vấn đề **thần kinh** gây ra.

After the accident, he needed neurological rehabilitation to recover.

Sau tai nạn, anh ấy cần phục hồi chức năng **thần kinh** để hồi phục.

The hospital has a special unit for neurological patients.

Bệnh viện có một khu đặc biệt dành cho bệnh nhân **thần kinh**.

Many neurological conditions take years to diagnose correctly.

Nhiều bệnh **thần kinh** phải mất nhiều năm mới chẩn đoán chính xác được.