好きな単語を入力!

"neuralgia" in Vietnamese

đau thần kinh

Definition

Đau thần kinh là cơn đau nhói, dữ dội xuất hiện dọc theo đường đi của dây thần kinh, thường không do chấn thương mà do kích thích hoặc viêm dây thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đau thần kinh' là thuật ngữ y khoa, dùng trong bối cảnh lâm sàng, không dùng cho đau cơ hay đau thông thường. Thường gặp trong các bệnh như 'đau dây thần kinh sinh ba', 'đau sau zona'. Không nhầm với 'bệnh thần kinh', nghĩa là tổn thương thần kinh chứ không phải đau.

Examples

Neuralgia often causes sudden, sharp pain in the face or head.

**Đau thần kinh** thường gây ra những cơn đau nhói bất ngờ ở mặt hoặc đầu.

Many people with shingles experience neuralgia as a complication.

Nhiều người bị zona thần kinh bị **đau thần kinh** như một biến chứng.

Doctors sometimes prescribe medication to help with neuralgia.

Bác sĩ đôi khi kê đơn thuốc để điều trị **đau thần kinh**.

Living with neuralgia can make even everyday activities challenging.

Sống với **đau thần kinh** khiến ngay cả các hoạt động thường ngày cũng trở nên khó khăn.

He described the pain from his neuralgia as a lightning bolt shooting down his arm.

Anh ấy mô tả cơn đau của mình do **đau thần kinh** như một tia sét chạy dọc cánh tay.

If you ever feel sudden stabs of pain for no reason, it could be neuralgia.

Nếu bạn từng cảm thấy những cơn đau nhói bất ngờ mà không rõ lý do, đó có thể là **đau thần kinh**.