"networking" in Vietnamese
Definition
Kết nối là xây dựng và duy trì các mối quan hệ, thường nhằm mục đích nghề nghiệp. Cũng có thể chỉ việc kết nối các thiết bị hoặc máy tính trong công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong kinh doanh, 'networking' thường diễn ra qua sự kiện, gặp gỡ hay mạng xã hội. Ở mảng công nghệ, chỉ việc kết nối các thiết bị. Các câu như 'networking event', 'giỏi networking' rất phổ biến.
Examples
He is good at networking with people in his industry.
Anh ấy rất giỏi **kết nối** với mọi người trong ngành của mình.
The company held a networking event last week.
Công ty đã tổ chức một sự kiện **kết nối** vào tuần trước.
Networking is important for finding new job opportunities.
**Kết nối** rất quan trọng để tìm kiếm các cơ hội việc làm mới.
I met so many interesting people while networking at the conference.
Tôi đã gặp rất nhiều người thú vị khi **kết nối** tại hội nghị.
She used her networking skills to land her dream job.
Cô ấy đã dùng kỹ năng **kết nối** của mình để có được công việc mơ ước.
If you want to get ahead in this field, networking is just as important as your experience.
Nếu muốn tiến xa trong lĩnh vực này, **kết nối** cũng quan trọng như kinh nghiệm của bạn.