好きな単語を入力!

"negotiators" in Vietnamese

nhà đàm phán

Definition

Những người tham gia vào các cuộc thảo luận chính thức để đạt được thỏa thuận giữa các bên, thường trong kinh doanh, chính trị hoặc xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn cảnh chính thức như kinh doanh, chính trị hoặc đàm phán ngoại giao. Không dùng cho việc mặc cả informally. Các cụm như 'lead negotiators', 'skilled negotiators' chỉ những người có kinh nghiệm, kỹ năng.

Examples

The two negotiators met in the conference room.

Hai **nhà đàm phán** đã gặp nhau trong phòng hội nghị.

The negotiators tried to find a solution for the problem.

**Nhà đàm phán** đã cố gắng tìm ra giải pháp cho vấn đề.

Both sides sent their best negotiators to the meeting.

Cả hai bên đều cử những **nhà đàm phán** giỏi nhất của mình đến cuộc họp.

Professional negotiators know how to keep calm even when talks get heated.

Các **nhà đàm phán** chuyên nghiệp biết giữ bình tĩnh ngay cả khi đàm phán trở nên căng thẳng.

The union’s negotiators reached a breakthrough late last night.

Các **nhà đàm phán** của công đoàn đã đạt được một bước đột phá vào đêm qua.

It takes patience and creativity to be successful negotiators.

Để trở thành **nhà đàm phán** thành công cần có sự kiên nhẫn và sáng tạo.