好きな単語を入力!

"name after" in Vietnamese

đặt tên theo

Definition

Đặt tên cho ai đó hoặc cái gì đó giống tên của một người khác để bày tỏ sự kính trọng hoặc tưởng nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để thể hiện sự kính trọng. Áp dụng cho tên người, địa điểm hoặc vật. Ví dụ: 'I was named after my grandfather.' Không nhầm với 'name for'.

Examples

He was named after his father.

Anh ấy **được đặt tên theo** cha của mình.

The school was named after a local hero.

Ngôi trường được **đặt tên theo** một anh hùng địa phương.

My cat is named after a famous singer.

Con mèo của tôi **được đặt tên theo** một ca sĩ nổi tiếng.

I was actually named after my great-grandmother.

Thật ra tôi **được đặt tên theo** cụ cố của mình.

Did you know the street is named after a famous scientist?

Bạn có biết con phố này **được đặt tên theo** một nhà khoa học nổi tiếng không?

They named the baby after their best friend.

Họ **đặt tên cho em bé theo** tên người bạn thân nhất của họ.