"multitasking" in Vietnamese
Definition
Khả năng thực hiện nhiều việc cùng lúc, thường nói về cả con người lẫn máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong công việc hoặc công nghệ. 'Giỏi multitasking' nghĩa là có thể làm nhiều việc hiệu quả, nhưng cũng có thể nói đến việc thiếu tập trung. Dùng cho cả người và máy tính.
Examples
She is good at multitasking in the office.
Cô ấy rất giỏi **đa nhiệm** ở văn phòng.
Multitasking helps me finish my work faster.
**Đa nhiệm** giúp tôi hoàn thành công việc nhanh hơn.
Many computers are built for multitasking.
Nhiều máy tính được thiết kế để **đa nhiệm**.
I thought I could handle multitasking, but I kept making mistakes.
Tôi tưởng mình có thể chịu được **đa nhiệm**, nhưng lại liên tục mắc lỗi.
For some people, multitasking just isn’t effective.
Đối với một số người, **đa nhiệm** không thật sự hiệu quả.
I’m not great at multitasking—I prefer focusing on one thing at a time.
Tôi không giỏi **đa nhiệm**—tôi thích tập trung vào một việc tại một thời điểm.