"multiples" in Vietnamese
Definition
Là những số chia hết cho một số khác mà không dư; ví dụ, 10, 15 và 20 là bội số của 5. Ngoài ra còn dùng để nói về nhiều người hoặc vật cùng nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học, như 'multiples of 3'. Đôi khi để chỉ nhiều người/vật như 'multiples of people injured'. Không dùng cho sự vật hàng ngày. Không nhầm với 'multiple' (số ít) hay 'multiply' (động từ).
Examples
12 and 18 are multiples of 6.
12 và 18 là **bội số** của 6.
She bought multiples of each color.
Cô ấy đã mua **nhiều** mỗi màu.
Can you list the first five multiples of 4?
Bạn có thể liệt kê năm **bội số** đầu tiên của 4 không?
The traffic lights change at multiples of 10 seconds.
Đèn giao thông thay đổi tại các **bội số** của 10 giây.
There were multiples of the same book at the library sale.
Có **nhiều** cuốn sách giống nhau tại buổi bán sách ở thư viện.
Kids often make mistakes when learning about multiples and factors.
Trẻ em thường phạm lỗi khi học về **bội số** và ước số.