好きな単語を入力!

"muck in" in Vietnamese

chung taygóp sức

Definition

Cùng nhau tham gia giúp đỡ một công việc hoặc hoạt động, đặc biệt là khi mọi người làm chung không phân biệt vai trò.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong Anh-Anh, mang ý nghĩa mọi người đều tham gia và giúp đỡ một cách tự nguyện, không phân chia nhiệm vụ cụ thể.

Examples

We all need to muck in to finish the job on time.

Tất cả chúng ta cần **chung tay** thì mới kịp hoàn thành công việc.

If everyone mucks in, the cleaning will be done quickly.

Nếu mọi người đều **chung tay**, việc dọn dẹp sẽ xong rất nhanh.

They asked us to muck in and help set up the event.

Họ nhờ chúng tôi **góp sức** chuẩn bị cho sự kiện.

When there’s a big family dinner, everyone just mucks in without being asked.

Mỗi khi có bữa cơm gia đình lớn, ai cũng tự **chung tay** mà không cần nhắc nhở.

Don't just stand there—come and muck in!

Đừng chỉ đứng đó—lại đây **chung tay** nào!

At busy times, even the boss mucks in with the staff.

Những lúc bận rộn, ngay cả sếp cũng **chung tay** với nhân viên.