"muchacho" in Vietnamese
Definition
Một bé trai hoặc thanh niên trẻ tuổi, thường nói về trẻ em hoặc thiếu niên nam.
Usage Notes (Vietnamese)
'Muchacho' thường dùng trong văn nói, để chỉ nam thiếu niên hoặc bé trai. Không dùng nhầm với 'hombre' (người đàn ông trưởng thành). Dạng nữ là 'muchacha'.
Examples
Juan is a friendly muchacho.
Juan là một **cậu bé** thân thiện.
The muchacho is playing in the park.
**Cậu bé** đang chơi ở công viên.
My neighbor has a muchacho and a girl.
Hàng xóm của tôi có một **cậu bé** và một bé gái.
That muchacho knows how to fix bikes really well.
**Cậu bé** đó biết sửa xe đạp rất giỏi.
You see that muchacho over there? He’s my cousin.
Bạn thấy **cậu bé** ở đằng kia không? Đó là anh họ tôi.
When I was a muchacho, I used to play soccer every day.
Khi tôi còn là **cậu bé**, tôi chơi bóng đá mỗi ngày.