好きな単語を入力!

"much obliged" in Vietnamese

xin cảm ơn nhiềuvô cùng cảm kích

Definition

Đây là cách nói lịch sự và trang trọng để bày tỏ lòng biết ơn ai đó, tương tự như ‘cảm ơn rất nhiều’. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này có vẻ lịch sự hoặc cổ điển, thường gặp trong sách hoặc phim xưa. Trong đời thường, bạn nên nói ‘cảm ơn’ hoặc ‘cảm ơn nhiều’.

Examples

Much obliged for your help today.

**Xin cảm ơn nhiều** vì đã giúp tôi hôm nay.

If you could send the documents, I would be much obliged.

Nếu bạn gửi được tài liệu, tôi sẽ **vô cùng cảm kích**.

I'm much obliged to you for your advice.

Tôi **xin cảm ơn nhiều** về lời khuyên của bạn.

“Here’s your wallet—you dropped it.” “Much obliged!”

"Đây là ví của bạn—bạn đánh rơi đấy." "**Xin cảm ơn nhiều!**"

If you could drop me at the station, I'd be much obliged.

Nếu bạn chở tôi đến ga, tôi sẽ **vô cùng cảm kích**.

“Thanks for the lift.” “Much obliged, friend.”

"Cảm ơn đã cho đi nhờ xe." "**Xin cảm ơn nhiều**, bạn nhé."