好きな単語を入力!

"much in evidence" in Vietnamese

rất rõ ràngrất dễ nhận thấy

Definition

Nếu điều gì đó 'rất rõ ràng', nghĩa là nó dễ nhận thấy, nổi bật hoặc xuất hiện thường xuyên ở một nơi hoặc tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ trang trọng, thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo, hay văn bản mô tả; ít thường dùng trong hội thoại thông thường. Thường dùng khi nói điều gì đó nổi bật, như 'cảnh sát', 'vấn đề', 'nhiệt tình'.

Examples

The police were much in evidence at the festival.

Cảnh sát **rất dễ nhận thấy** ở lễ hội.

Children were much in evidence at the park today.

Trẻ em **rất dễ nhận thấy** ở công viên hôm nay.

Excitement was much in evidence during the concert.

Sự hào hứng **rất rõ ràng** trong buổi hòa nhạc.

Optimism was much in evidence after the team's big win.

Sự lạc quan **rất rõ rệt** sau chiến thắng lớn của đội.

Security guards were much in evidence at the entrance all night.

Bảo vệ **rất dễ nhận thấy** ở lối vào suốt đêm.

Complaints about the noise were much in evidence after the event.

Các lời phàn nàn về tiếng ồn **rất dễ nhận thấy** sau sự kiện.