好きな単語を入力!

"move heaven and earth" in Vietnamese

làm mọi cáchcố gắng hết sức

Definition

Cố gắng hết mức và làm mọi cách có thể để đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính nghiêm trọng, nhấn mạnh sự cố gắng tối đa, không dùng cho việc nhỏ. Thường đi với động từ hành động phía sau.

Examples

She would move heaven and earth to protect her children.

Cô ấy sẽ **làm mọi cách** để bảo vệ các con của mình.

I will move heaven and earth to get tickets for the concert.

Tôi sẽ **làm mọi cách** để mua được vé hòa nhạc.

They moved heaven and earth to finish the project on time.

Họ đã **làm mọi cách** để hoàn thành dự án đúng thời hạn.

If you ever need help, I'll move heaven and earth for you.

Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi sẽ **làm mọi cách** vì bạn.

He promised he'd move heaven and earth to make her happy.

Anh ấy hứa sẽ **làm mọi cách** để làm cô ấy hạnh phúc.

We had to move heaven and earth just to find a parking spot downtown.

Chúng tôi đã phải **làm mọi cách** chỉ để tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố.