好きな単語を入力!

"move back" in Vietnamese

lùi lạichuyển về (nơi ở cũ)

Definition

Quay về vị trí trước đây hoặc trở lại nơi từng sống. Có thể hiểu là dịch lùi về phía sau hoặc chuyển về sống ở quê nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Move back' hay dùng trong giao tiếp, có thể chỉ lùi lại một chút hoặc chuyển về sống ở nhà cũ. Dễ nhầm với 'go back' (quay lại), 'move in/out' (chuyển vào/ra nơi ở).

Examples

Please move back a little so everyone can see.

Làm ơn **lùi lại** một chút để mọi người đều có thể nhìn thấy.

After college, he decided to move back to his hometown.

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định **chuyển về** quê mình.

The crowd was told to move back for safety reasons.

Đám đông được yêu cầu **lùi lại** vì lý do an toàn.

If things get bad, I might move back in with my parents.

Nếu mọi chuyện tệ đi, tôi có thể sẽ **chuyển về** ở với bố mẹ.

Can everyone move back so we have more space at the front?

Mọi người có thể **lùi lại** để phía trước rộng hơn không?

She misses her friends, but isn’t sure if she should move back to her old city.

Cô ấy nhớ bạn bè, nhưng không chắc có nên **chuyển về** thành phố cũ không.