好きな単語を入力!

"mouth off" in Vietnamese

cãi lạinói hỗn

Definition

Nói chuyện với thái độ hỗn láo hoặc thiếu tôn trọng, thường là với người lớn hoặc cấp trên.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu hiện này không lịch sự, dùng cho tình huống thân thiết hoặc để phàn nàn về thái độ thiếu tôn trọng với người lớn. 'mouth off at someone' là 'cãi lại ai đó'.

Examples

Don't mouth off to your teacher.

Đừng **cãi lại** thầy của em.

He got in trouble for mouthing off in class.

Cậu ấy gặp rắc rối vì **cãi lại** trong lớp.

Kids should learn not to mouth off at their parents.

Trẻ nên học không **cãi lại** cha mẹ.

Why are you always mouthing off when someone gives you advice?

Sao mỗi khi ai đó góp ý, cậu lại luôn **cãi lại** vậy?

You shouldn't mouth off at your boss if you want to keep your job.

Nếu muốn giữ việc, đừng **cãi lại** sếp.

He got suspended for mouthing off at the coach during the game.

Anh ấy bị đình chỉ vì đã **cãi lại** huấn luyện viên trong trận đấu.