好きな単語を入力!

"mountaineering" in Vietnamese

leo núi

Definition

Hoạt động hoặc môn thể thao leo lên các ngọn núi, thường đòi hỏi kỹ năng chuyên môn và thiết bị đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Leo núi' thường trang trọng hơn 'climbing'; dùng để chỉ leo những ngọn núi lớn, cần kỹ năng và thiết bị chuyên biệt.

Examples

She enjoys mountaineering in the Himalayas every year.

Cô ấy thích **leo núi** ở Himalaya mỗi năm.

Mountaineering requires special equipment and training.

**Leo núi** cần thiết bị và huấn luyện đặc biệt.

He learned about safety in his first mountaineering class.

Anh ấy đã học về an toàn trong lớp **leo núi** đầu tiên của mình.

A lot of people get into mountaineering for the adventure and the views.

Nhiều người tham gia **leo núi** vì cảm giác phiêu lưu và những cảnh đẹp.

You need to be really fit if you want to take mountaineering seriously.

Bạn cần phải rất khỏe nếu muốn nghiêm túc với **leo núi**.

After his first mountaineering trip, he was hooked for life.

Sau chuyến **leo núi** đầu tiên, anh ấy đã mê luôn cả đời.