好きな単語を入力!

"motivator" in Vietnamese

động lựcngười truyền động lực

Definition

Một người hay điều gì đó khiến bạn muốn nỗ lực hơn hoặc làm việc gì đó, bằng cách mang đến lý do hoặc sự động viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho người hoặc yếu tố (trừu tượng). Thường thấy trong kinh doanh và giáo dục. Khác với 'động lực' là cảm giác, 'motivator' là nguyên nhân cụ thể.

Examples

Money can be a powerful motivator at work.

Tiền có thể là một **động lực** mạnh mẽ tại nơi làm việc.

A good teacher is often a great motivator for students.

Một giáo viên giỏi thường là một **người truyền động lực** tuyệt vời cho học sinh.

Fear can also act as a motivator.

Nỗi sợ cũng có thể đóng vai trò là một **động lực**.

He's not just my coach; he's the best motivator I've ever had.

Anh ấy không chỉ là huấn luyện viên của tôi; anh ấy là **người truyền động lực** tốt nhất tôi từng có.

For some people, praise is a stronger motivator than money.

Với một số người, lời khen ngợi là **động lực** mạnh hơn cả tiền bạc.

What’s your biggest motivator to get out of bed every morning?

**Động lực** lớn nhất khiến bạn rời khỏi giường mỗi sáng là gì?