"moseying" in Vietnamese
Definition
Đi bộ một cách chậm rãi, thoải mái, không vội vàng và thường không có mục đích rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất thân mật, dùng khi tán gẫu hoặc kể chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng. Không diễn tả đi nhanh hoặc có mục đích rõ ràng.
Examples
We were moseying through the park after lunch.
Sau bữa trưa, chúng tôi **đi thong thả** trong công viên.
He was moseying down the street, enjoying the sunshine.
Anh ấy **đi thong thả** trên phố, tận hưởng ánh nắng.
The cat was moseying around the garden.
Con mèo đang **đi thong thả** quanh vườn.
We can start moseying over to the cafe whenever you’re ready.
Khi nào bạn sẵn sàng, chúng ta có thể **đi thong thả** sang quán cà phê.
She spent the afternoon just moseying around downtown, no plans or hurry.
Cô ấy dành cả buổi chiều chỉ **đi dạo thong thả** quanh trung tâm, không kế hoạch hay vội vã.
Let’s mosey on home before it gets too dark.
Chúng ta **đi thong thả** về nhà trước khi trời tối nhé.