好きな単語を入力!

"mortify" in Vietnamese

làm nhụclàm bẽ mặt

Definition

Làm ai đó cảm thấy rất xấu hổ hoặc bị nhục nhã nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết; 'mortified' để mô tả mức xấu hổ cao, mạnh hơn 'embarrass'; thường đi với 'bởi', 'khi'.

Examples

His comment really mortified her in front of everyone.

Bình luận của anh ấy thực sự đã **làm nhục** cô ấy trước mặt mọi người.

I felt mortified when I made that mistake.

Tôi cảm thấy **xấu hổ tột cùng** khi mắc lỗi đó.

You would mortify your parents if you behaved like that.

Nếu bạn cư xử như vậy, bạn sẽ **làm bẽ mặt** bố mẹ mình đấy.

I was absolutely mortified when my phone rang during the ceremony.

Tôi đã **xấu hổ kinh khủng** khi điện thoại reo trong buổi lễ.

She looked mortified when they mentioned her childhood nickname.

Cô ấy trông thật **xấu hổ** khi họ nhắc đến biệt danh hồi nhỏ.

Don’t mortify him by bringing up that story again.

Đừng **làm bẽ mặt** anh ấy bằng cách nhắc lại câu chuyện đó nữa.