好きな単語を入力!

"moralist" in Vietnamese

người đạo đức

Definition

Người đạo đức là người luôn khắt khe về đúng sai và thường đánh giá người khác dựa trên quan điểm của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ người hay phán xét người khác vì quá coi trọng luân lý. Không dùng với nghĩa triết học lịch sử.

Examples

The moralist told everyone how to behave.

**Người đạo đức** đã dạy mọi người cách cư xử.

Many people do not like listening to a moralist.

Nhiều người không thích nghe **người đạo đức**.

He thinks his father is a strict moralist.

Anh ấy nghĩ bố mình là một **người đạo đức** nghiêm khắc.

Don’t act like a moralist—everyone makes mistakes.

Đừng cư xử như một **người đạo đức**—ai cũng có thể mắc sai lầm.

His comments made him sound like a real moralist at the meeting.

Những lời nhận xét của anh ấy khiến anh ấy trông giống một **người đạo đức** thực thụ trong cuộc họp.

Nobody wants to be called a moralist nowadays.

Ngày nay, không ai muốn bị gọi là **người đạo đức**.