好きな単語を入力!

"monkey business" in Vietnamese

trò nghịch ngợmhành vi đáng ngờ

Definition

Hành vi không chấp nhận được, thường là trò nghịch ngợm hoặc hành động gian lận nhỏ với ý hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật, khi nói về trò đùa nghịch của trẻ hoặc những hành động gian lận nhỏ; không dùng cho vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Examples

Stop that monkey business right now!

Dừng ngay những **trò nghịch ngợm** đó lại!

The teacher got tired of the students' monkey business.

Giáo viên đã chán ngấy những **trò nghịch ngợm** của học sinh.

There was some monkey business going on at the office.

Đã có một số **hành vi đáng ngờ** xảy ra ở văn phòng.

I don't want any monkey business while I'm gone.

Khi tôi đi vắng, tôi không muốn có bất kỳ **trò nghịch ngợm** nào.

Are you two up to some monkey business again?

Hai người lại đang bày ra **trò nghịch ngợm** à?

Looks like there's been some monkey business with the accounts.

Có vẻ có chút **hành vi đáng ngờ** với sổ sách.