好きな単語を入力!

"moment of truth" in Vietnamese

khoảnh khắc quyết địnhthời khắc định mệnh

Definition

Thời điểm bạn phải quyết định điều quan trọng hoặc biết kết quả cuối cùng sẽ ra sao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước lúc thi, kiểm tra hoặc sự kiện quan trọng để nói về thời điểm quyết định thành bại, không mang nghĩa là sự thật thực tế.

Examples

The moment of truth came when she opened her exam results.

**Khoảnh khắc quyết định** đến khi cô ấy mở kết quả kỳ thi.

It is the moment of truth for the team in the final game.

Trận chung kết là **khoảnh khắc quyết định** của đội.

The scientist faced her moment of truth in the lab.

Nhà khoa học đối diện với **khoảnh khắc quyết định** trong phòng thí nghiệm.

Okay, this is it—the moment of truth! Let’s see if it works.

Được rồi, đây rồi—**khoảnh khắc quyết định**! Xem nó có hoạt động không nào.

After months of training, the race is my moment of truth.

Sau nhiều tháng luyện tập, cuộc đua là **khoảnh khắc quyết định** của tôi.

We’ve fixed everything—now comes the moment of truth when we turn the machine on.

Chúng ta đã sửa xong mọi thứ—giờ là **khoảnh khắc quyết định** khi bật máy lên.