好きな単語を入力!

"moisturize" in Vietnamese

dưỡng ẩm

Definition

Thêm độ ẩm cho da hoặc vật gì đó để giữ cho nó mềm mại, mịn màng và khỏe mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chăm sóc da, ví dụ: 'moisturize your skin', 'moisturize daily'. Danh từ là 'moisturizer'. Hiếm khi dùng ngoài bối cảnh dưỡng da hoặc tóc.

Examples

You should moisturize your hands after washing them.

Sau khi rửa tay, bạn nên **dưỡng ẩm** cho tay.

It is important to moisturize your face daily.

Điều quan trọng là phải **dưỡng ẩm** cho da mặt hàng ngày.

I always moisturize after taking a shower.

Tôi luôn **dưỡng ẩm** sau khi tắm xong.

Don’t forget to moisturize—your skin feels really dry today.

Đừng quên **dưỡng ẩm** – da bạn hôm nay rất khô đó.

If you want smoother legs, make sure to moisturize after shaving.

Nếu bạn muốn chân mịn hơn, hãy **dưỡng ẩm** sau khi cạo lông.

My dermatologist told me to moisturize twice a day for best results.

Bác sĩ da liễu khuyên tôi nên **dưỡng ẩm** hai lần một ngày để đạt hiệu quả tốt nhất.