好きな単語を入力!

"modules" in Vietnamese

mô-đun

Definition

Các phần hoặc đơn vị riêng biệt của một hệ thống lớn, thường gặp trong giáo dục, công nghệ hoặc xây dựng, có thể hoạt động độc lập hoặc ghép lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, kỹ thuật hoặc khoa học: 'course modules' là các phần của khóa học; 'software modules' là các phần của chương trình máy tính. Chỉ các phần độc lập có thể kết hợp lại, không dùng cho các mảnh đơn giản.

Examples

Our course is divided into five modules.

Khóa học của chúng tôi được chia thành năm **mô-đun**.

The robot is made of different modules that attach together.

Robot được tạo thành từ các **mô-đun** khác nhau được ghép lại với nhau.

We have to complete all the modules to finish the program.

Chúng tôi phải hoàn thành tất cả các **mô-đun** để kết thúc chương trình.

Some modules in this course are optional, so you can choose what interests you most.

Một số **mô-đun** trong khóa học này là tuỳ chọn, nên bạn có thể chọn những gì mình quan tâm nhất.

Software developers often reuse code by creating modules that can be plugged into different programs.

Các nhà phát triển phần mềm thường tái sử dụng mã bằng cách tạo các **mô-đun** có thể tích hợp vào nhiều chương trình khác nhau.

They're updating some of the science modules next semester to include more hands-on experiments.

Họ sẽ cập nhật một số **mô-đun** khoa học vào học kỳ tới để bổ sung thêm nhiều thí nghiệm thực hành.