好きな単語を入力!

"modulate" in Vietnamese

điều chỉnhkiểm soát

Definition

Điều chỉnh hoặc thay đổi một thứ gì đó như âm thanh, giọng nói hoặc tín hiệu để tạo ra hiệu quả mong muốn. Cũng có thể chỉ việc kiểm soát mức độ hay cường độ của một cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, hoặc âm nhạc như 'điều chỉnh giọng', 'điều chỉnh tín hiệu'. Không dùng cho điều chỉnh vật lý thông thường. Thường nhấn mạnh sự thay đổi từ từ hoặc có kiểm soát.

Examples

You can modulate your voice to sound calmer.

Bạn có thể **điều chỉnh** giọng nói của mình để nghe bình tĩnh hơn.

The technician will modulate the radio signal.

Kỹ thuật viên sẽ **điều chỉnh** tín hiệu radio.

Some medicines modulate the immune response.

Một số loại thuốc **điều chỉnh** phản ứng miễn dịch.

He tried to modulate his excitement during the interview.

Anh ấy đã cố **kiểm soát** sự háo hức của mình trong buổi phỏng vấn.

The speaker modulated his tone for dramatic effect.

Diễn giả đã **điều chỉnh** tông giọng để tạo hiệu ứng kịch tính.

You need to modulate the lighting to create the right mood.

Bạn cần **điều chỉnh** ánh sáng để tạo ra không gian phù hợp.