"modernization" in Vietnamese
Definition
Quá trình làm cho một thứ trở nên hiện đại hơn bằng cách cập nhật phương pháp, hệ thống hoặc phong cách cho phù hợp với thời đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, chính phủ hoặc công nghệ, ví dụ như: 'hiện đại hóa hạ tầng', 'hiện đại hóa kinh tế'. Diễn tả quá trình đang diễn ra, không phải kết quả cuối cùng.
Examples
The modernization of the library included new computers and better lighting.
**Hiện đại hóa** thư viện bao gồm máy tính mới và hệ thống chiếu sáng tốt hơn.
Modernization is important for growing cities.
**Hiện đại hóa** rất quan trọng đối với các thành phố đang phát triển.
The company started a modernization program for its factories.
Công ty đã bắt đầu chương trình **hiện đại hóa** các nhà máy của mình.
The modernization of public transport made commuting much easier for everyone.
**Hiện đại hóa** giao thông công cộng đã giúp việc đi lại của mọi người dễ dàng hơn nhiều.
After years of delay, the government finally invested in the modernization of schools across the country.
Sau nhiều năm trì hoãn, cuối cùng chính phủ đã đầu tư vào **hiện đại hóa** các trường học trên toàn quốc.
Some people worry that modernization can erase traditional cultures.
Một số người lo ngại rằng **hiện đại hóa** có thể làm mất đi những nét văn hoá truyền thống.