好きな単語を入力!

"mode" in Vietnamese

chế độ

Definition

Cách thức hoặc phong cách làm việc gì đó; trong công nghệ, chỉ một thiết lập hoặc phương thức cụ thể mà thiết bị có thể sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công nghệ: 'chế độ máy bay', 'chế độ im lặng'; hoặc trong các cụm như 'mode giao tiếp'. Không giống 'mood' (tâm trạng) hay 'modem' (thiết bị).

Examples

Please switch your phone to silent mode during the meeting.

Vui lòng chuyển điện thoại sang **chế độ im lặng** trong cuộc họp.

This washing machine has a quick wash mode.

Máy giặt này có **chế độ giặt nhanh**.

There are several modes of transportation in the city.

Có nhiều **phương thức** vận chuyển trong thành phố.

If you don't like the dark theme, you can change the app to light mode.

Nếu bạn không thích chủ đề tối, bạn có thể chuyển ứng dụng sang **chế độ** sáng.

Let's figure out the best mode of communication for this project.

Chúng ta hãy tìm ra **cách thức liên lạc** tốt nhất cho dự án này.

My camera has a portrait mode that makes photos look professional.

Máy ảnh của tôi có **chế độ chân dung** giúp ảnh trông chuyên nghiệp hơn.