好きな単語を入力!

"mo" in Vietnamese

khoảnh khắcphương thức (hoạt động)kiểu tóc

Definition

'Mo' thường dùng trong văn nói để chỉ 'khoảnh khắc', hoặc trong ngữ cảnh chính thức là 'cách thức hoạt động', và đôi khi là kiểu tóc đặc biệt trong tiếng lóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Phải dựa vào ngữ cảnh: 'khoảnh khắc' chỉ dùng khi thân mật, 'MO' là viết tắt thường thấy trong công việc chính thức, còn kiểu tóc là nghĩa tiếng lóng, hiếm gặp.

Examples

Wait a mo, I need to get my keys.

Chờ **khoảnh khắc** nhé, tôi phải lấy chìa khóa đã.

The police are studying the killer's MO.

Cảnh sát đang nghiên cứu **phương thức** của kẻ giết người.

I like your new mo.

Tớ thích **kiểu tóc** mới của cậu.

Hang on a mo—I'm almost done.

Đợi **khoảnh khắc**—tớ sắp xong rồi.

Breaking in through the back door fits his usual MO.

Vào bằng cửa sau đúng là **phương thức** thường thấy của hắn.

That sharp fade is a clean mo, mate.

Kiểu fade sắc nét đó nhìn đúng là một **kiểu tóc** đẹp, bạn ơi.