好きな単語を入力!

"mix up" in Vietnamese

nhầm lẫnlẫn lộn

Definition

Nhầm một vật hay một người với cái khác, thường do vô ý, hoặc làm cho các đồ vật bị lẫn lộn, không rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mix up' thường dùng khi vô tình nhầm lẫn giữa những thứ giống nhau, như tên người hoặc đồ vật. Không giống với 'mix' là trộn lẫn, hay 'mess up' là làm rối tung.

Examples

I always mix up their names because they look alike.

Tôi luôn **nhầm lẫn** tên của họ vì họ giống nhau quá.

Please don't mix up the letters when you sort them.

Làm ơn đừng **lẫn lộn** các bức thư khi phân loại nhé.

The twins' mother mixed up their shoes this morning.

Sáng nay mẹ của hai bé sinh đôi đã **lộn lẫn** giày của các con.

Sorry, I mixed up the meeting times. I thought it was at 2, not 3.

Xin lỗi, tôi đã **nhầm lẫn** giờ họp. Tôi tưởng là 2 giờ, không phải 3 giờ.

It's easy to mix up your PIN numbers if you have too many cards.

Nếu bạn có quá nhiều thẻ, rất dễ **nhầm lẫn** mã PIN của mình.

We got mixed up in traffic and ended up on the wrong highway.

Chúng tôi bị **lẫn lộn** trong dòng xe cộ nên đã đi nhầm đường cao tốc.