好きな単語を入力!

"mistreated" in Vietnamese

bị đối xử tệbị ngược đãi

Definition

Khi ai đó bị đối xử tệ bạc, không công bằng hoặc tàn nhẫn bởi người khác. Có thể dùng cho người hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết, thường nói về trẻ em hoặc động vật bị hại. Không nhầm với 'misunderstood' (bị hiểu nhầm). Có thể đề cập đến tổn thương cơ thể hoặc tinh thần.

Examples

The dog was mistreated by its owner.

Con chó đã bị chủ của nó **ngược đãi**.

She felt mistreated at her workplace.

Cô ấy cảm thấy mình đã bị **đối xử tệ** ở nơi làm việc.

Many children are mistreated every year.

Nhiều trẻ em bị **ngược đãi** mỗi năm.

He says he was mistreated during his hospital stay.

Anh ấy nói rằng mình đã bị **đối xử tệ** khi nằm viện.

It's awful how often animals are mistreated just for entertainment.

Thật kinh khủng khi động vật bị **ngược đãi** chỉ để giải trí thường xuyên như vậy.

If you feel you were mistreated, you should report it.

Nếu bạn cảm thấy mình đã bị **đối xử tệ**, bạn nên báo cáo.