好きな単語を入力!

"missy" in Vietnamese

cô bécô nhóc (cách nói thân mật, có thể hơi trêu hoặc trách nhẹ)

Definition

Từ thân mật, nhiều khi pha chút hài hước hoặc để nhắc nhở nhẹ nhàng, dùng cho bé gái hay cô gái trẻ, thường bởi người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại, thường khi người lớn nhắc nhở trẻ nhỏ ('Listen here, missy'). Nếu dùng cho phụ nữ lớn tuổi có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

Examples

That little missy is my neighbor's daughter.

Cô **bé** nhỏ đó là con gái nhà hàng xóm tôi.

Listen, missy, you need to finish your homework.

Này, **cô nhóc**, con phải làm xong bài tập đấy nhé.

Grandpa still calls my sister missy.

Ông tôi vẫn gọi em gái tôi là **cô bé**.

Don't get smart with me, missy.

Đừng lanh chanh với cô, **cô nhóc**.

Well, missy, that's not how we talk to people in this house.

Này, **cô bé**, ở nhà này không được nói chuyện kiểu đó đâu.

He said it like an old movie dad: 'Not so fast, missy.'

Anh ấy nói như ông bố trong phim xưa: 'Không nhanh thế đâu, **cô bé**.'