好きな単語を入力!

"mission in life" in Vietnamese

sứ mệnh trong cuộc sống

Definition

Mục đích cốt lõi hoặc lý tưởng lớn nhất khiến cuộc sống của một người có ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính triết lý hoặc trang trọng, thường dùng khi nói về ý nghĩa cuộc sống hoặc phát triển bản thân. Hay dùng dạng 'sứ mệnh trong cuộc sống của tôi/bạn/họ'. Khác với 'mục tiêu sống'—'mission' là mục đích lớn, không nhất thiết là thành tựu cụ thể.

Examples

She feels her mission in life is to help children.

Cô ấy cảm thấy **sứ mệnh trong cuộc sống** của mình là giúp trẻ em.

Finding your mission in life can take time.

Tìm **sứ mệnh trong cuộc sống** của bạn có thể mất thời gian.

He is searching for his mission in life.

Anh ấy đang tìm kiếm **sứ mệnh trong cuộc sống** của mình.

Many people struggle to discover their true mission in life.

Nhiều người vật lộn để khám phá **sứ mệnh thật sự trong cuộc sống** của mình.

Teaching has always felt like my mission in life.

Dạy học luôn khiến tôi cảm thấy đó là **sứ mệnh trong cuộc sống** của mình.

She talks a lot about finding her mission in life, especially after traveling.

Cô ấy thường nói về việc tìm **sứ mệnh trong cuộc sống**, nhất là sau các chuyến du lịch.