好きな単語を入力!

"misprint" in Vietnamese

lỗi in

Definition

Lỗi xuất hiện trong văn bản in do quá trình in ấn, như sai chính tả hoặc thiếu ký tự. Chủ yếu gặp ở sách, báo chí và tài liệu chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho lỗi trong văn bản in; không áp dụng cho lỗi viết tay. Thường dùng trong cụm như 'Có lỗi in ở trang 10.'

Examples

There is a misprint in the book.

Có một **lỗi in** trong cuốn sách này.

Can you find the misprint on this page?

Bạn có thể tìm ra **lỗi in** trên trang này không?

The newspaper printed a misprint in the headline.

Báo đã in một **lỗi in** ở đầu đề.

Oops, that's just a misprint—ignore it.

Ô, đó chỉ là một **lỗi in** thôi—bỏ qua đi.

That weird word is actually a misprint, not a real term.

Từ kỳ lạ đó thực ra là một **lỗi in**, không phải từ thật.

If you spot a misprint, please let me know so I can fix it.

Nếu bạn phát hiện **lỗi in**, vui lòng báo cho tôi để tôi sửa.