好きな単語を入力!

"misjudging" in Vietnamese

đánh giá sai

Definition

Tin hoặc đánh giá ai đó hay điều gì đó không đúng với thực tế vì hiểu lầm hoặc thiếu thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhận định sai về người hoặc thời gian, ví dụ 'misjudging someone' (đánh giá sai người), 'misjudging the distance.' Hay đi kèm với 'về' để chỉ đối tượng.

Examples

She realized she was misjudging her friend’s intentions.

Cô ấy nhận ra mình đã **đánh giá sai** ý định của bạn.

Misjudging the distance, he tripped and fell.

Vì **đánh giá sai** khoảng cách nên anh ấy bị vấp và ngã.

They were misjudging how long the project would take.

Họ đã **đánh giá sai** thời gian hoàn thành dự án.

I think you might be misjudging his character—he’s actually very reliable.

Tôi nghĩ có thể bạn đang **đánh giá sai** tính cách anh ấy—thực ra anh ấy rất đáng tin cậy.

We were completely misjudging the weather; it started pouring after we left.

Chúng tôi đã hoàn toàn **đánh giá sai** thời tiết; trời bắt đầu mưa to sau khi chúng tôi rời đi.

Don’t risk misjudging the risks—double-check everything before you decide.

Đừng liều **đánh giá sai** các rủi ro—hãy kiểm tra lại mọi thứ trước khi quyết định.