"misfired" in Vietnamese
Definition
Nếu một vật (như súng) hoặc một kế hoạch "misfired", nghĩa là nó không hoạt động như dự định hoặc thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho súng, động cơ bị trục trặc hoặc khi hành động, kế hoạch thất bại. Cũng có thể dùng cho những thử nghiệm không thành công.
Examples
The gun misfired during the test.
Khẩu súng đã **trật mục tiêu** trong quá trình thử nghiệm.
Her joke misfired, and no one laughed.
Câu nói đùa của cô ấy đã **thất bại**, không ai cười cả.
The engine misfired when I started the car.
Máy xe **trật mục tiêu** khi tôi khởi động.
His plan to surprise her completely misfired.
Kế hoạch làm cô ấy bất ngờ của anh ấy hoàn toàn **thất bại**.
I tried to fix the computer, but the whole thing just misfired.
Tôi đã cố sửa máy tính nhưng mọi thứ đều **thất bại**.
The fireworks show misfired and had to be stopped early.
Buổi bắn pháo hoa đã **thất bại** và buộc phải dừng sớm.