好きな単語を入力!

"misconduct" in Vietnamese

hành vi sai tráihành vi sai phạm

Definition

Hành vi không đúng đắn hoặc không thể chấp nhận được, đặc biệt là của người có vị trí quyền lực. Thường liên quan đến việc vi phạm quy tắc, luật, hoặc chuẩn mực nghề nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chuyên môn hoặc công sở như 'hành vi sai phạm nghề nghiệp'. Không giống như 'tội phạm' nhưng có thể vi phạm luật. Hay đi kèm với các từ như 'cáo buộc', 'điều tra', 'bị tố'.

Examples

The teacher was fired for misconduct.

Giáo viên đã bị sa thải vì **hành vi sai trái**.

He denied all misconduct during the meeting.

Anh ấy phủ nhận mọi **hành vi sai trái** trong cuộc họp.

Misconduct by police officers is taken seriously.

**Hành vi sai phạm** của cảnh sát được xem xét nghiêm túc.

After several reports of misconduct, the company started an investigation.

Sau nhiều báo cáo về **hành vi sai phạm**, công ty đã bắt đầu điều tra.

He's facing suspension because of alleged misconduct at work.

Anh ấy đang đối mặt với án đình chỉ vì bị cáo buộc **hành vi sai phạm** ở nơi làm việc.

There was no clear evidence of misconduct, so the case was closed.

Không có bằng chứng rõ ràng về **hành vi sai trái**, nên vụ án đã bị đóng lại.